//= Html::csrfMetaTags() ?>
Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27 |
06 |
36 |
| G7 |
754 |
907 |
362 |
| G6 |
8610
0724
7486 |
5921
8134
7068 |
1786
6328
5235 |
| G5 |
6573 |
3388 |
5324 |
| G4 |
95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686 |
47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726 |
79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259 |
| G3 |
93553
11469 |
38344
93766 |
47742
34981 |
| G2 |
91654 |
28251 |
23369 |
| G1 |
50830 |
15860 |
32946 |
| ĐB |
306050 |
622936 |
763530 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 5, 9 | |
| 1 | 0 | ||
| 2 | 4, 6, 72 | 12, 6 | 4, 8 |
| 3 | 0, 4 | 2, 42, 5, 6 | 0, 5, 6 |
| 4 | 2, 4 | 22, 6 | |
| 5 | 0, 1, 3, 42 | 1 | 9 |
| 6 | 2, 9 | 0, 6, 8 | 2, 5, 9 |
| 7 | 32 | 9 | |
| 8 | 62 | 8 | 1, 6 |
| 9 | 7 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 02 28 lần | 23 25 lần | 89 25 lần | 57 25 lần | 05 24 lần |
| 65 24 lần | 19 24 lần | 60 24 lần | 06 23 lần | 36 22 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 29 10 lần | 12 10 lần | 20 10 lần | 08 10 lần | 92 9 lần |
| 41 9 lần | 63 9 lần | 68 8 lần | 94 7 lần | 56 7 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 78 5 lượt | 80 5 lượt | 23 4 lượt | 67 4 lượt | 82 4 lượt |
| 96 4 lượt | 03 3 lượt | 12 3 lượt | 16 3 lượt | 17 3 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 0 186 lần | 2 173 lần | 8 180 lần | 5 156 lần | 6 166 lần |
| 1 153 lần | 3 166 lần | 7 150 lần | 4 148 lần | 9 142 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 2 163 lần | 3 161 lần | 9 162 lần | 7 168 lần | 5 187 lần |
| 0 166 lần | 6 177 lần | 8 142 lần | 1 152 lần | 4 142 lần |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
93 |
97 |
65 |
| G7 |
681 |
708 |
800 |
| G6 |
5085
8898
1672 |
8802
9514
8273 |
6359
8973
7487 |
| G5 |
9357 |
2587 |
5079 |
| G4 |
95251
33060
78868
51284
99241
58413
82807 |
51098
02518
72764
45199
58343
90827
36837 |
58655
19997
02437
93563
74443
72127
38658 |
| G3 |
83254
61483 |
35026
59088 |
69922
17991 |
| G2 |
39642 |
52359 |
39102 |
| G1 |
94274 |
29827 |
16407 |
| ĐB |
784407 |
533429 |
272594 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 72 | 2, 8 | 0, 2, 7 |
| 1 | 3 | 4, 8 | |
| 2 | 6, 72, 9 | 2, 7 | |
| 3 | 7 | 7 | |
| 4 | 1, 2 | 3 | 3 |
| 5 | 1, 4, 7 | 9 | 5, 8, 9 |
| 6 | 0, 8 | 4 | 3, 5 |
| 7 | 2, 4 | 3 | 3, 9 |
| 8 | 1, 3, 4, 5 | 7, 8 | 7 |
| 9 | 3, 8 | 7, 8, 9 | 1, 4, 7 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
21 |
49 |
66 |
| G7 |
330 |
486 |
324 |
| G6 |
4540
8921
0528 |
5440
2072
6089 |
2385
3384
6414 |
| G5 |
3448 |
9291 |
5924 |
| G4 |
10009
82721
25655
45735
55474
44236
69254 |
48395
00895
60515
41190
85095
13477
26276 |
90833
30287
99020
02125
34153
24647
65381 |
| G3 |
91075
45425 |
91250
35891 |
55687
37801 |
| G2 |
22457 |
24645 |
55411 |
| G1 |
83626 |
60009 |
65681 |
| ĐB |
585684 |
991913 |
727953 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 9 | 1 |
| 1 | 3, 5 | 1, 4 | |
| 2 | 13, 5, 6, 8 | 0, 42, 5 | |
| 3 | 0, 5, 6 | 3 | |
| 4 | 0, 8 | 0, 5, 9 | 7 |
| 5 | 4, 5, 7 | 0 | 32 |
| 6 | 6 | ||
| 7 | 4, 5 | 2, 6, 7 | |
| 8 | 4 | 6, 9 | 12, 4, 5, 72 |
| 9 | 0, 12, 53 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37 |
77 |
98 |
| G7 |
387 |
506 |
375 |
| G6 |
5638
3794
0369 |
7261
6754
1885 |
1695
7670
2971 |
| G5 |
7631 |
2452 |
7939 |
| G4 |
32989
98517
02087
66752
58185
60326
29601 |
96376
98771
02732
11112
48237
53369
51327 |
23564
92637
51050
51722
77156
78416
87293 |
| G3 |
14647
70903 |
03206
41498 |
19819
62840 |
| G2 |
64646 |
32493 |
51643 |
| G1 |
73666 |
05789 |
61403 |
| ĐB |
795785 |
534092 |
818562 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 62 | 3 |
| 1 | 7 | 2 | 6, 9 |
| 2 | 6 | 7 | 2 |
| 3 | 1, 7, 8 | 2, 7 | 7, 9 |
| 4 | 6, 7 | 0, 3 | |
| 5 | 2 | 2, 4 | 0, 6 |
| 6 | 6, 9 | 1, 9 | 2, 4 |
| 7 | 1, 6, 7 | 0, 1, 5 | |
| 8 | 52, 72, 9 | 5, 9 | |
| 9 | 4 | 2, 3, 8 | 3, 5, 8 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27 |
43 |
88 |
| G7 |
616 |
286 |
600 |
| G6 |
2740
6119
0825 |
7923
0490
8308 |
4022
5581
3883 |
| G5 |
6109 |
4696 |
7382 |
| G4 |
67895
52799
90411
50864
34071
55367
47304 |
86883
64914
41482
81454
75763
95551
50093 |
15023
75305
77760
92082
30529
05851
14558 |
| G3 |
38438
83307 |
60502
07369 |
24601
95219 |
| G2 |
81579 |
83006 |
04433 |
| G1 |
17088 |
74585 |
79507 |
| ĐB |
423392 |
491238 |
146616 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 2, 6, 8 | 0, 1, 5, 7 |
| 1 | 1, 6, 9 | 4 | 6, 9 |
| 2 | 5, 7 | 3 | 2, 3, 9 |
| 3 | 8 | 8 | 3 |
| 4 | 0 | 3 | |
| 5 | 1, 4 | 1, 8 | |
| 6 | 4, 7 | 3, 9 | 0 |
| 7 | 1, 9 | ||
| 8 | 8 | 2, 3, 5, 6 | 1, 22, 3, 8 |
| 9 | 2, 5, 9 | 0, 3, 6 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
01 |
52 |
03 |
| G7 |
041 |
564 |
905 |
| G6 |
1078
1865
6509 |
6880
5902
6720 |
1991
2118
1816 |
| G5 |
1108 |
4602 |
0233 |
| G4 |
09753
68674
35177
85355
52012
31717
61471 |
95269
25412
61370
83758
57095
66199
04737 |
10067
56150
61143
67505
36026
94391
93331 |
| G3 |
25913
34260 |
49972
18558 |
63823
81822 |
| G2 |
11730 |
61739 |
64555 |
| G1 |
41445 |
39822 |
98734 |
| ĐB |
936713 |
827417 |
088367 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8, 9 | 22 | 3, 52 |
| 1 | 2, 32, 7 | 2, 7 | 6, 8 |
| 2 | 0, 2 | 2, 3, 6 | |
| 3 | 0 | 7, 9 | 1, 3, 4 |
| 4 | 1, 5 | 3 | |
| 5 | 3, 5 | 2, 82 | 0, 5 |
| 6 | 0, 5 | 4, 9 | 72 |
| 7 | 1, 4, 7, 8 | 0, 2 | |
| 8 | 0 | ||
| 9 | 5, 9 | 12 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
74 |
86 |
46 |
| G7 |
102 |
054 |
751 |
| G6 |
9161
8209
5690 |
9247
2584
8849 |
0130
6457
3378 |
| G5 |
4055 |
7319 |
9645 |
| G4 |
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528 |
26611
70238
22071
71935
84472
74682
00597 |
66670
53045
94538
37971
17497
31357
12829 |
| G3 |
65215
57607 |
24198
30102 |
19584
42289 |
| G2 |
10248 |
97431 |
36340 |
| G1 |
55851 |
58783 |
33365 |
| ĐB |
490332 |
377962 |
180200 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7, 9 | 2 | 0 |
| 1 | 5 | 1, 9 | |
| 2 | 8 | 9 | |
| 3 | 2, 6 | 1, 5, 8 | 0, 8 |
| 4 | 8 | 7, 9 | 0, 52, 6 |
| 5 | 1, 5 | 4 | 1, 72 |
| 6 | 1 | 2 | 5 |
| 7 | 3, 4, 8 | 1, 2 | 0, 1, 8 |
| 8 | 3 | 2, 3, 4, 6 | 4, 9 |
| 9 | 0, 9 | 7, 8 | 7 |
XSMN thứ 5 thứ 5 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 tại trường quay 3 đài:
Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 5 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.
Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại đây: Dự đoán kết quả xổ số miền nam hôm nay
Cơ cấu giải thưởng vé số miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các kết quả 3 đài hôm nay của các tỉnh:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng số tất cả các giải thưởng đó.