//= Html::csrfMetaTags() ?>
Đang trực tiếp Xổ số miền Nam
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
43 |
42 |
26 |
| G7 |
758 |
179 |
652 |
| G6 |
3199
2411
6886 |
0707
6961
5108 |
9184
3999
3259 |
| G5 |
5687 |
1702 |
2025 |
| G4 |
82327
58217
39699
30885
75665
86159
09358 |
63286
50249
15808
94712
76658
01334
27668 |
85695
20017
89835
45431
48805
36643
41558 |
| G3 |
44679
12634 |
39629
62927 |
29645
94465 |
| G2 |
38889 |
31016 |
36339 |
| G1 |
36400 |
92605 |
55959 |
| ĐB |
515408 |
452026 |
724379 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 2, 5, 7, 82 | 5 |
| 1 | 1, 7 | 2, 6 | 7 |
| 2 | 7 | 6, 7, 9 | 5, 6 |
| 3 | 4 | 4 | 1, 5, 9 |
| 4 | 3 | 2, 9 | 3, 5 |
| 5 | 82, 9 | 8 | 2, 8, 92 |
| 6 | 5 | 1, 8 | 5 |
| 7 | 9 | 9 | 9 |
| 8 | 5, 6, 7, 9 | 6 | 4 |
| 9 | 92 | 5, 9 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 96 25 lần | 11 23 lần | 26 22 lần | 78 22 lần | 10 22 lần |
| 59 22 lần | 27 22 lần | 43 21 lần | 52 21 lần | 75 21 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 01 12 lần | 67 12 lần | 92 11 lần | 31 11 lần | 39 11 lần |
| 83 10 lần | 40 10 lần | 60 8 lần | 33 7 lần | 55 6 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 92 7 lượt | 24 6 lượt | 83 6 lượt | 98 6 lượt | 33 5 lượt |
| 44 5 lượt | 88 5 lượt | 09 4 lượt | 53 4 lượt | 93 4 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 9 154 lần | 1 191 lần | 2 167 lần | 7 162 lần | 5 163 lần |
| 4 168 lần | 3 143 lần | 0 165 lần | 6 156 lần | 8 151 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 6 192 lần | 1 162 lần | 8 165 lần | 0 150 lần | 9 158 lần |
| 7 161 lần | 3 154 lần | 2 153 lần | 5 163 lần | 4 162 lần |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
69 |
29 |
73 |
| G7 |
156 |
307 |
568 |
| G6 |
1673
4478
1437 |
3781
3129
0220 |
8100
7089
5475 |
| G5 |
9242 |
3737 |
4257 |
| G4 |
44115
34091
07229
74897
18132
78810
07027 |
87490
58829
67117
06235
29352
68984
68126 |
94635
47189
33287
19972
31219
07748
91317 |
| G3 |
74185
37751 |
63078
01165 |
03203
19659 |
| G2 |
99510 |
62056 |
53041 |
| G1 |
18995 |
79594 |
99641 |
| ĐB |
306313 |
800313 |
805519 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 3 | |
| 1 | 02, 3, 5 | 3, 7 | 7, 92 |
| 2 | 7, 9 | 0, 6, 93 | |
| 3 | 2, 7 | 5, 7 | 5 |
| 4 | 2 | 12, 8 | |
| 5 | 1, 6 | 2, 6 | 7, 9 |
| 6 | 9 | 5 | 8 |
| 7 | 3, 8 | 8 | 2, 3, 5 |
| 8 | 5 | 1, 4 | 7, 92 |
| 9 | 1, 5, 7 | 0, 4 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
14 |
45 |
97 |
| G7 |
919 |
706 |
211 |
| G6 |
4110
9596
2318 |
8865
7872
3575 |
1330
6970
4066 |
| G5 |
5938 |
1457 |
0459 |
| G4 |
11560
25125
95116
62496
55339
31987
48338 |
47478
09539
83187
05348
57550
03136
72136 |
73852
79302
09563
55154
03074
05834
94182 |
| G3 |
20941
67479 |
64002
45140 |
86955
94807 |
| G2 |
92071 |
06549 |
49838 |
| G1 |
36168 |
49023 |
46169 |
| ĐB |
460531 |
840070 |
145077 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 2, 7 | |
| 1 | 0, 4, 6, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 5 | 3 | |
| 3 | 1, 82, 9 | 62, 9 | 0, 4, 8 |
| 4 | 1 | 0, 5, 8, 9 | |
| 5 | 0, 7 | 2, 4, 5, 9 | |
| 6 | 0, 8 | 5 | 3, 6, 9 |
| 7 | 1, 9 | 0, 2, 5, 8 | 0, 4, 7 |
| 8 | 7 | 7 | 2 |
| 9 | 62 | 7 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50 |
23 |
32 |
| G7 |
457 |
005 |
743 |
| G6 |
9664
5218
2126 |
4327
2067
0204 |
0372
3286
5229 |
| G5 |
8918 |
0520 |
0449 |
| G4 |
34080
58062
51271
14091
44259
89695
96677 |
64228
12276
50570
30759
02604
07242
94178 |
97257
63347
68546
25601
68571
96918
76722 |
| G3 |
58335
45532 |
19064
38495 |
81866
31590 |
| G2 |
72948 |
46864 |
99061 |
| G1 |
64462 |
85295 |
72950 |
| ĐB |
891851 |
579621 |
215534 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 42, 5 | 1 | |
| 1 | 82 | 8 | |
| 2 | 6 | 0, 1, 3, 7, 8 | 2, 9 |
| 3 | 2, 5 | 2, 4 | |
| 4 | 8 | 2 | 3, 6, 7, 9 |
| 5 | 0, 1, 7, 9 | 9 | 0, 7 |
| 6 | 22, 4 | 42, 7 | 1, 6 |
| 7 | 1, 7 | 0, 6, 8 | 1, 2 |
| 8 | 0 | 6 | |
| 9 | 1, 5 | 52 | 0 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
86 |
13 |
90 |
| G7 |
766 |
370 |
581 |
| G6 |
0311
6600
5653 |
9935
7381
7689 |
4581
3109
8187 |
| G5 |
9896 |
0303 |
2836 |
| G4 |
62035
14409
63256
14327
52089
52841
36605 |
56396
80352
74435
74605
73323
06015
86957 |
95293
41102
87049
13708
33461
25427
36775 |
| G3 |
12437
63197 |
25365
36699 |
39380
41408 |
| G2 |
11768 |
93156 |
47895 |
| G1 |
72705 |
93153 |
94817 |
| ĐB |
220804 |
216578 |
893189 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 52, 9 | 3, 5 | 2, 82, 9 |
| 1 | 1 | 3, 5 | 7 |
| 2 | 7 | 3 | 7 |
| 3 | 5, 7 | 52 | 6 |
| 4 | 1 | 9 | |
| 5 | 3, 6 | 2, 3, 6, 7 | |
| 6 | 6, 8 | 5 | 1 |
| 7 | 0, 8 | 5 | |
| 8 | 6, 9 | 1, 9 | 0, 12, 7, 9 |
| 9 | 6, 7 | 6, 9 | 0, 3, 5 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
04 |
31 |
79 |
| G7 |
925 |
264 |
461 |
| G6 |
8059
3333
2991 |
2735
9448
2519 |
6638
1130
1569 |
| G5 |
8511 |
7525 |
8130 |
| G4 |
02496
18901
77067
27034
42926
65477
70393 |
04920
43708
22344
86773
44006
98978
19489 |
14442
45150
34716
70741
64876
67669
60813 |
| G3 |
81191
51826 |
63417
33646 |
04346
02060 |
| G2 |
77223 |
07688 |
89126 |
| G1 |
24336 |
28651 |
40606 |
| ĐB |
318617 |
937461 |
094782 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 6, 8 | 6 |
| 1 | 1, 7 | 7, 9 | 3, 6 |
| 2 | 3, 5, 62 | 0, 5 | 6 |
| 3 | 3, 4, 6 | 1, 5 | 02, 8 |
| 4 | 4, 6, 8 | 1, 2, 6 | |
| 5 | 9 | 1 | 0 |
| 6 | 7 | 1, 4 | 0, 1, 92 |
| 7 | 7 | 3, 8 | 6, 9 |
| 8 | 8, 9 | 2 | |
| 9 | 12, 3, 6 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
87 |
12 |
98 |
| G7 |
110 |
713 |
658 |
| G6 |
8462
8164
7054 |
2155
2745
1882 |
4836
0854
5156 |
| G5 |
2136 |
3714 |
3422 |
| G4 |
35401
69174
93563
77823
13434
04678
01079 |
63420
53780
47116
99389
59737
93426
09131 |
41428
82088
30424
74337
51294
62436
81852 |
| G3 |
92454
69730 |
26207
56932 |
98543
46168 |
| G2 |
12949 |
12858 |
02044 |
| G1 |
38909 |
78298 |
34341 |
| ĐB |
361087 |
853883 |
681870 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 7 | |
| 1 | 0 | 2, 3, 4, 6 | |
| 2 | 3 | 0, 6 | 2, 4, 8 |
| 3 | 0, 4, 6 | 1, 2, 7 | 62, 7 |
| 4 | 9 | 5 | 1, 3, 4 |
| 5 | 42 | 5, 8 | 2, 4, 6, 8 |
| 6 | 2, 3, 4 | 8 | |
| 7 | 4, 8, 9 | 0 | |
| 8 | 72 | 0, 2, 3, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 4, 8 |
XSMN chủ nhật hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:
Ngoài ra, bạn có thể theo dõi thông tin kết quả trực tiếp xổ số miền nam chủ nhật tổng hợp kết quả 3 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.
Để xem các bộ số may mắn, tham khảo: Soi cầu XSMN
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam dành cho loại vé 10.000 vnđ:
Cơ cấu này áp dụng được với tất cả các kết quả 3 đài hôm nay của các tỉnh:
- Giải đặc biệt bao gồm 6 chữ số với 1 lần quay: Giá trị giải thưởng (VNĐ): 2.000.000.000 - Số lượng giải: 1 - Tổng tiền thưởng (VNĐ): 2.000.000.000.
- Giải nhất bao gồm 5 chữ số với 1 lần quay: mỗi giải thưởng (VNĐ): 30.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giá trị (VNĐ): 300.000.000.
- Giải nhì với 1 lần quay giải 5 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 15.000.000 - Số lượng giải: 10 - Tổng giải (VNĐ): 150.000.000.
- Giải ba bao gồm 5 chữ số với 2 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 10.000.000 - Số lượng giải: 20 - Tổng trả thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải tư bao gồm 5 chữ số với 7 lần quay: Giá trị mỗi giải (VNĐ): 3.000.000 - Số lượng giải: 70 - Tổng số tiền trúng(VNĐ): 210.000.000.
- Giải 5 bao gồm 4 chữ số với 1 lần quay: Mỗi vé trúng (VNĐ): 1.000.000 - Số lượng giải: 100 - Tổng số tiền (VNĐ): 100.000.000.
- Giải 6 với 3 lần quay giải 4 chữ số: Giá trị mỗi vé (VNĐ): 400.000 - Số lượng giải: 300 - Tổng tiền trả thưởng (VNĐ): 120.000.000.
- Giải 7 với 1 lần quay giải 3 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 200.000 - Số lượng giải: 1.000 - Tổng giá trị giải thưởng (VNĐ): 200.000.000.
- Giải 8 với 1 lần quay giải 2 chữ số: trúng một vé được (VNĐ): 100.000 - Số lượng giải: 10.000 - Tất cả giải trị giá (VNĐ): 1.000.000.000.
- Giải phụ là những vé chỉ sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng ngàn so với giải đặc biệt, giá trị mỗi vé trúng là 50.000.000 vnđ - Số lượng giải: 9 - Tổng tiền vé trúng (VNĐ): 450.000.000.
- Giải khuyến khích dành cho những vé số trúng ở hàng trăm ngàn, nhưng chỉ sai 1 chữ số ở bất cứ hàng nào của 5 chữ số còn lại (so với giải đặc biệt) thì sẽ thắng giải được 6.000.000 vnđ - Số lượng giải: 45 - Tổng giải thưởng được trả (VNĐ): 270.000.000.
Cuối cùng trường hợp vé của bạn trùng với nhiều giải thì người chơi sẽ được nhận cùng lúc tiền trúng tất cả các giải thưởng đó.