//= Html::csrfMetaTags() ?>
Xem ngay Thống kê lô tô gan miền Bắc
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
07 |
99 |
65 |
| G7 |
252 |
455 |
579 |
| G6 |
3841
4469
9759 |
8335
7796
0344 |
4134
8317
1305 |
| G5 |
6522 |
7846 |
7721 |
| G4 |
91401
31112
32870
82026
82316
80048
37225 |
08116
22527
47561
86576
22291
23493
46016 |
03080
83183
25421
53881
20906
63817
19432 |
| G3 |
62096
77715 |
28938
00448 |
70723
06136 |
| G2 |
22368 |
43178 |
61616 |
| G1 |
11865 |
05117 |
48236 |
| ĐB |
898582 |
913490 |
579838 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 5, 6 | |
| 1 | 2, 5, 6 | 62, 7 | 6, 72 |
| 2 | 2, 5, 6 | 7 | 12, 3 |
| 3 | 5, 8 | 2, 4, 62, 8 | |
| 4 | 1, 8 | 4, 6, 8 | |
| 5 | 2, 9 | 5 | |
| 6 | 5, 8, 9 | 1 | 5 |
| 7 | 0 | 6, 8 | 9 |
| 8 | 2 | 0, 1, 3 | |
| 9 | 6 | 0, 1, 3, 6, 9 |
|
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 96 30 lần | 65 27 lần | 02 27 lần | 59 26 lần | 35 25 lần |
| 17 24 lần | 22 23 lần | 95 23 lần | 87 23 lần | 46 22 lần |
|
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 98 12 lần | 84 12 lần | 25 12 lần | 99 11 lần | 67 11 lần |
| 20 11 lần | 12 10 lần | 04 9 lần | 89 8 lần | 94 5 lần |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 94 10 lượt | 20 9 lượt | 72 9 lượt | 98 8 lượt | 43 7 lượt |
| 87 7 lượt | 71 5 lượt | 75 5 lượt | 14 4 lượt | 18 4 lượt |
|
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 9 167 lần | 6 174 lần | 0 166 lần | 5 186 lần | 3 183 lần |
| 1 166 lần | 2 169 lần | 8 166 lần | 4 166 lần | 7 167 lần |
|
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 6 186 lần | 5 193 lần | 2 181 lần | 9 146 lần | 7 183 lần |
| 3 186 lần | 8 166 lần | 0 167 lần | 1 167 lần | 4 135 lần |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
02 |
28 |
96 |
45 |
| G7 |
479 |
565 |
715 |
821 |
| G6 |
7132
4249
3653 |
1974
4792
5347 |
7390
5458
4974 |
6295
1631
4903 |
| G5 |
7040 |
9678 |
0877 |
1022 |
| G4 |
15735
28046
79507
44304
12410
71600
24702 |
72738
30463
88865
28434
84625
59731
07730 |
65233
32508
59867
90453
79152
90939
90937 |
89656
91993
15853
84749
44227
79836
46711 |
| G3 |
41053
01925 |
49183
16713 |
48388
92355 |
81554
12774 |
| G2 |
22438 |
91688 |
72550 |
31751 |
| G1 |
00845 |
76759 |
95576 |
31090 |
| ĐB |
333464 |
016397 |
087990 |
883669 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 22, 4, 7 | 8 | 3 | |
| 1 | 0 | 3 | 5 | 1 |
| 2 | 5 | 5, 8 | 1, 2, 7 | |
| 3 | 2, 5, 8 | 0, 1, 4, 8 | 3, 7, 9 | 1, 6 |
| 4 | 0, 5, 6, 9 | 7 | 5, 9 | |
| 5 | 32 | 9 | 0, 2, 3, 5, 8 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 4 | 3, 52 | 7 | 9 |
| 7 | 9 | 4, 8 | 4, 6, 7 | 4 |
| 8 | 3, 8 | 8 | ||
| 9 | 2, 7 | 02, 6 | 0, 3, 5 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
95 |
63 |
51 |
| G7 |
095 |
638 |
900 |
| G6 |
1990
3659
5057 |
0442
0711
6702 |
8085
7124
5351 |
| G5 |
8141 |
6650 |
6982 |
| G4 |
28647
07105
08241
32095
97330
54446
92219 |
21603
02774
76628
00405
02429
75680
03202 |
59086
07496
83400
23409
59974
72448
78305 |
| G3 |
05155
43291 |
14613
73129 |
27148
60269 |
| G2 |
08409 |
05911 |
78976 |
| G1 |
91553 |
26361 |
44392 |
| ĐB |
073565 |
663795 |
325002 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 22, 3, 5 | 02, 2, 5, 9 |
| 1 | 9 | 12, 3 | |
| 2 | 8, 92 | 4 | |
| 3 | 0 | 8 | |
| 4 | 12, 6, 7 | 2 | 82 |
| 5 | 3, 5, 7, 9 | 0 | 12 |
| 6 | 5 | 1, 3 | 9 |
| 7 | 4 | 4, 6 | |
| 8 | 0 | 2, 5, 6 | |
| 9 | 0, 1, 53 | 5 | 2, 6 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
27 |
06 |
36 |
| G7 |
754 |
907 |
362 |
| G6 |
8610
0724
7486 |
5921
8134
7068 |
1786
6328
5235 |
| G5 |
6573 |
3388 |
5324 |
| G4 |
95262
57634
26427
83873
17826
08351
08686 |
47742
54035
25932
83121
03597
29534
04726 |
79965
57609
91542
52404
96779
74905
62259 |
| G3 |
93553
11469 |
38344
93766 |
47742
34981 |
| G2 |
91654 |
28251 |
23369 |
| G1 |
50830 |
15860 |
32946 |
| ĐB |
306050 |
622936 |
763530 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 5, 9 | |
| 1 | 0 | ||
| 2 | 4, 6, 72 | 12, 6 | 4, 8 |
| 3 | 0, 4 | 2, 42, 5, 6 | 0, 5, 6 |
| 4 | 2, 4 | 22, 6 | |
| 5 | 0, 1, 3, 42 | 1 | 9 |
| 6 | 2, 9 | 0, 6, 8 | 2, 5, 9 |
| 7 | 32 | 9 | |
| 8 | 62 | 8 | 1, 6 |
| 9 | 7 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
48 |
68 |
48 |
| G7 |
811 |
179 |
916 |
| G6 |
5837
9611
4288 |
4415
2927
9735 |
6193
8563
1264 |
| G5 |
3402 |
2659 |
3903 |
| G4 |
48289
10993
90963
35884
10410
97093
32999 |
15745
90096
17661
80852
53410
72295
94913 |
34254
65279
58378
53818
37095
64652
65183 |
| G3 |
92425
62190 |
81701
89733 |
75292
42218 |
| G2 |
53913 |
38961 |
22596 |
| G1 |
40651 |
37814 |
93546 |
| ĐB |
061248 |
214463 |
708297 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1 | 3 |
| 1 | 0, 12, 3 | 0, 3, 4, 5 | 6, 82 |
| 2 | 5 | 7 | |
| 3 | 7 | 3, 5 | |
| 4 | 82 | 5 | 6, 8 |
| 5 | 1 | 2, 9 | 2, 4 |
| 6 | 3 | 12, 3, 8 | 3, 4 |
| 7 | 9 | 8, 9 | |
| 8 | 4, 8, 9 | 3 | |
| 9 | 0, 32, 9 | 5, 6 | 2, 3, 5, 6, 7 |
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
05 |
18 |
15 |
| G7 |
639 |
077 |
776 |
| G6 |
1669
4092
7478 |
5118
1091
1722 |
4780
4696
6440 |
| G5 |
7271 |
1128 |
7253 |
| G4 |
31096
91065
09745
19481
41878
39406
99838 |
26316
60123
48489
87993
24265
85456
76916 |
83703
71807
16405
33975
64086
18977
35001 |
| G3 |
74773
87723 |
61154
98970 |
80482
76768 |
| G2 |
00083 |
91832 |
42513 |
| G1 |
59078 |
36041 |
93146 |
| ĐB |
877777 |
168986 |
709492 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 1, 3, 5, 7 | |
| 1 | 62, 82 | 3, 5 | |
| 2 | 3 | 2, 3, 8 | |
| 3 | 8, 9 | 2 | |
| 4 | 5 | 1 | 0, 6 |
| 5 | 4, 6 | 3 | |
| 6 | 5, 9 | 5 | 8 |
| 7 | 1, 3, 7, 83 | 0, 7 | 5, 6, 7 |
| 8 | 1, 3 | 6, 9 | 0, 2, 6 |
| 9 | 2, 6 | 1, 3 | 2, 6 |
| TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
33 |
27 |
46 |
| G7 |
015 |
642 |
081 |
| G6 |
1256
5846
1210 |
4859
4196
7958 |
2607
7332
0081 |
| G5 |
5742 |
1562 |
1204 |
| G4 |
16001
51614
49335
99318
92519
01921
78130 |
29880
05713
76396
64836
08839
72144
47838 |
48183
50157
50142
79923
83730
56983
75590 |
| G3 |
34240
48028 |
27799
45705 |
99982
58550 |
| G2 |
30356 |
22357 |
49279 |
| G1 |
85817 |
01422 |
10652 |
| ĐB |
831548 |
497852 |
738323 |
| Đầu | TP.HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 | 4, 7 |
| 1 | 0, 4, 5, 7, 8, 9 | 3 | |
| 2 | 1, 8 | 2, 7 | 32 |
| 3 | 0, 3, 5 | 6, 8, 9 | 0, 2 |
| 4 | 0, 2, 6, 8 | 2, 4 | 2, 6 |
| 5 | 62 | 2, 7, 8, 9 | 0, 2, 7 |
| 6 | 2 | ||
| 7 | 9 | ||
| 8 | 0 | 12, 2, 32 | |
| 9 | 62, 9 | 0 |
Xổ số miền Nam quay số từ 16h15 tất cả các ngày trong tuần, luân phiên giữa 21 đài tỉnh, thành trong miền Tây, miền Đông Nam Bộ. Việc nắm rõ giá trị từng giải thưởng, cũng như lịch quay thưởng cụ thể, không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về luật chơi mà còn tiếp thêm động lực trên hành trình chinh phục những con số may mắn.
Cập nhật kết quả xổ số miền Nam kịp thời giúp người chơi chủ động dò thưởng và hỗ trợ thống kê lô tô phân tích chu kỳ ra số, tối ưu chiến lược chọn vé.
Với mỗi tờ vé số truyền thống miền Nam mệnh giá 10.000 VNĐ, bạn có cơ hội trúng một trong hàng ngàn giải thưởng giá trị. Xem bảng cơ cấu giải thưởng SXMN đầy đủ:

Ngoài các giải trên, người chơi còn có thể nhận được:
- Giải Phụ Đặc biệt: 9 giải trị giá 50 triệu đồng cho vé trùng 5 chữ số cuối của giải đặc biệt (sai duy nhất chữ số đầu tiên).
- Giải Khuyến khích: 45 giải trị giá 6 triệu đồng cho vé trùng số hàng trăm ngàn với giải đặc biệt nhưng sai một chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại.
Quy trình nhận giải an toàn
Theo dõi kết quả xổ số miền Nam hàng ngày không khó, quan trọng là bạn chọn nguồn tin đáng tin cậy và áp dụng mẹo dò vé khoa học. Dù bạn chỉ mua vài tờ vé số miền Nam để thử vận may hay là tín đồ thống kê chuyên nghiệp, việc cập nhật KQXSMN kịp lúc chính là chìa khóa giúp biến những con số may mắn trở thành hiện thực. Chúc bạn luôn chơi xổ số một cách vui vẻ, có trách nhiệm!